Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "ốc sên" (1)
ốc sên

Tiếng Anh
Danh từsnail
Ốc sên bò rất chậm.
Snails move very slowly.
Từ liên quan "ốc sên" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "ốc sên" (1)
Ốc sên bò rất chậm.
Snails move very slowly.
